Xe nâng 5 tấn FD50T

CSKH: 0974.113.863
Bảo hành 2 năm – 3000 giờ

Mô tả chi tiết Thông số kỹ thuật
Tải trọng nâng 5000 kg
Công suất 60 kW
Chiều cao đổ 5 m

Có hỗ trợ trả góp qua tất cả các ngân hàng.

Mã: FD50T Danh mục:

Mô tả

xe nâng trung quốc hiện náy đang được sử dụng phổ biến và rộng dãi trên thị trường việt nam , sau nhiều lần cải tiến với nhiều phân khúc và model khác nhau đồng thời để đáp ứng và phục vụ nhu cầu khách hàng CTY MÁY CÔNG TRÌNH HOẰNG GIAI  là một trong những đơn vị  đi đầu về ngành máy công trình đã quyết định nhập dòng xe nâng LONKING hãng xe nâng do tập đoàn quan đội lắp ráp tại thượng hải .

 

 

dòng xe nâng 5t được nhà máy thiết kế với nhiều cấu hinh khác nhau : chui coont , dịch ngang , lắp kẹp xoay , kẹp ngang … . máy được thiết kế rất chắc chắn với tự trọng bản thân gần 9 tấn , đảm bảo cho việc nâng hàng hóa nặn luôn ổn định và an toàn, xe có có thể được trang bị lốp hơi đôi hoặc lốp đặc tùy theo môi trường làm việc.

 

 

với cấu hình tiêu chuẩn xe nâng cao 3m làm việc tùy theo yêu cầu công việc của khách hàng có thể đặt cấu hình cao theo yêu cầu công việc . ngoài ra xe được trang bị hệ thống số điện cảm biến khá an toàn cùng với hệ thống phanh tay cố định .

 

xe nâng lonking đang được bảo hàng cao nhất thị trường xe  nâng là 2 năm tương đương với 3 nghìn giờ làm việc bởi hãng MÁY CÔNG TRÌNH HOẰNG GIAI với hơn 20 đại lý trên toàn quốc .

Thông số kỹ thuật chi tiết

Model LG50DT
Loại động cơ Động cơ Diesel
Tải trọng kg 5000
Tâm tải trọng J mm 500
Chiều cao nâng tối đa h1 mm 3000
Chiều cao nâng tối thiểu h3 mm 100
L5*W*T kích thước càng nâng mm 1070x150x55
Góc nghiêng cột nâng deg Trước 6 sau 12
Khoảng cách từ điểm cuối cùng càng đến trục trước L3 mm 560
Khoảng cách từ tâm trục sau đến đuôi xe L4 mm 640
Kích thước Tổng chiều dài mm 4270
bề L1
ngoài Tổng chiều rộng mm 1480
W1
Chiều cao cột nâng mm 2250
H1
Chiều cao cabin mm 2360
H4
Chiều cao khung chắn hang mm 1084
Bán kính quay vòng nhỏ nhất R1 mm 2740
Ra chiều rộng lối đi mm 5100
Tốc độ di chuyển tối đa Km/h 22/20
( Có tải/ không tải )
Tốc độ nâng tối đa Mm/h 475/455
( Có tải/ không tải )
Độ leo dốc tối da % 20
Tự trọng kg 8250
Lốp Lốp trước 300-15-18PR
Lốp sau 7.00-12-12PR
Cự ly Cự ly bánh trước S mm 1180
bánh Cự ly bánh sau P mm 1190
Cự ly trục L2 mm 2000
Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất Cột nâng M2 mm 148
Khung xe M1 mm 225
Model động cơ CA4DX23
Công suất hạn định kw 60kw
Vòng tua r/phut 2200
Momen xoắn N*m/r 300/1600-1800
Số xi lanh 4
Lượng khí thải L 4.67
Thùng nhiên liệu 1Tr 90
097.411.3863
challenges-icon chat-active-icon